Hướng dẫn sử dụng MT4 trên máy tính
Anh/Chị vui lòng theo dõi videos để trực quan và dễ hiểu nhất
Giao diện của phần mềm MT4 hiển thị 3 thanh công cụ chính nhằm giúp người dùng dễ dàng, và nhanh chóng thao tác.
- Thanh 1: Tổng hợp tất cả các tính năng cơ bản.
- Thanh 2: Là các tính năng thường được dùng nhiều nhất.
- Thanh 3: Bao gồm các chỉ báo, công cụ phục vụ cho việc phân tích kỹ thuật (trendline, ghi chú…).

Sau đây là hướng dẫn sử dụng các tính năng trên thanh công cụ của phần mềm MT4.
1. Hướng dẫn sử dụng MetaTrader 4: Tab File
Tab File là mục chứa nhiều tính năng nhất của MT4. Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, Hosting Việt sẽ giới thiệu một số tính năng thông dụng nhất.
- Open an Account: Tính năng mở tài khoản MT4 mới. Nó cho phép bạn mở tài khoản mới ngay trong tài khoản đang quản lý. Hoặc bạn mở trực tiếp từ phần mềm.
- Login to Trade Account: Tính năng đăng nhập vào tài khoản giao dịch.

2. Hướng dẫn sử dụng MT4 chuẩn: Tab View
Trong tab View cũng có nhiều mục tính năng nhưng Anh/Chị nên quan tâm nhất là tính năng Martket Watch.
Khi bạn nhấn chọn Market Watch, hệ thống hiển thị danh sách tất cả các cặp tiền tệ, hàng hóa có thể giao dịch và mục Navigator.

Trong danh sách tiền tệ và hàng hóa có các mục sau:
- Symbols: Là cửa sổ hiển thị thông tin của các cặp tiền tệ. Khi click phải chuột vào Symbol sẽ xuất hiện cửa sổ chứa các chức năng: New order, Show all, Hide, Hide all, Chart Window…

- New order: Tính năng tạo lệnh mới. Ngoài ra, Anh/Chị cũng có thể thực hiện tạo lệnh mới nhanh bằng cách sử dụng phím tắt F9. Cửa sổ thực hiện lệnh như sau:

Hướng dẫn thực hiện vào lệnh: Anh/Chị điền đầy đủ thông tin về Volume (khối lượng giao dịch). Còn mục Stop loss (mức cắt lỗ) và Take profit (mức chốt lời) không bắt buộc nhưng bạn nên đặt để tránh tình trạng bị thâm hụt vốn quá nhiều.
- Show all: Tính năng hiển thị thông tin về tất cả các cặp tiền tệ và hàng hóa, sản phẩm giao dịch mà sàn cung cấp.
- Hide: Tính năng ẩn thông tin về tất cả các cặp tiền tệ và hàng hóa, sản phẩm giao dịch mà bạn không muốn.
- Hide all: Tính năng ẩn tất cả thông tin về các cặp tiền tệ và hàng hóa, sản phẩm giao dịch mà sàn cung cấp.
- Chart Window: Cho phép mở màn hình đồ thị của sản phẩm giao dịch mà Anh/Chị đã click phải chuột.
- Navigator
Tính năng này có 2 mục chính gồm Account và Indicator.
- Account: Hiển thị thông tin tài khoản đăng nhập được sử dụng để giao dịch.
- Indicator: Bao gồm toàn bộ các chỉ báo cơ bản, phục vụ cho quá trình phân tích kỹ thuật, xác định xu hướng vào lệnh.

Trong Indicator có 2 nhóm chỉ báo là chỉ báo xu hướng (Trend), chỉ báo dao động (Oscillators). Khi muốn dùng chỉ báo nào thì Anh/Chị click phải chuột vào tên chỉ báo đó, và chọn “Attach to a chart”.

Khi muốn xóa chỉ báo đã chọn,Anh/Chị nhấn phải chuột vào tên chỉ báo rồi chọn mục “Delete indicator”.
- Terminal
Để mở tính năng này, bạn nhấn tổ hợp phím tắt Ctrl + T. Lúc này, màn hình sẽ hiển thị các thông tin như Số dư tài khoản (Balance), Vốn (Equity), Margin Forex ngay tại thời điểm các lệnh giao dịch đang mở hoặc lệnh chờ.
3. Hướng dẫn sử dụng MT4 trên máy tính: Tab Insert
Tab Insert chứa nhiều công cụ phân tích kỹ thuật hữu ích. Nó chính là “trợ lý đắc lực” cho các nhà đầu tư.
Một số tính năng chính cần quan tâm trên tab Insert:
- Line và Channels: Tính năng cho phép vẽ các đường xu hướng trên đồ thị, nhằm phục vụ cho mục đích phân tích kỹ thuật.
- Fibonacci: Là dãy số cực kỳ nổi tiếng trong phân tích. Nó được sử dụng để tìm chính xác điểm chốt lời hoặc cắt lỗ.
- Shapes và Arrows: Tính năng cho phép sử dụng hình học, mũi tên để đánh dấu, và phân tích đồ thị.
- Text: Tính năng cho phép viết chữ vào đồ thị.

>>Xem thêm: MT4 Tickmill : Bộ Công Cụ Giao Dịch Nâng Cao Cho Nhà Đầu Tư
4. Hướng dẫn sử dụng MetaTrader 4: Tab Chart
Một số tính năng thường được dùng trên tab Chart:
- Candlesticks: Bạn mở trực tiếp tính năng này trên tab Chart hoặc nhấn Alt + 2 để mở nhanh. Candlesticks là một dạng đồ thị phổ biến của thị trường và được dùng chủ yếu trong phần mềm MetaTrader4.
- Time Frame: Là các khung thời gian có trong phần mềm MT4.

- Grid: Là tính năng chia thành nhiều ô nhỏ trên biểu đồ. Nếu không thích Grid, bạn nhấn phải chuột rồi chọn Grid để tắt nó.
- Auto Scroll: Tính năng cho phép tự động thực hiện việc cuộn màn hình đồ thị.
- Chart Shift: Tính năng tự động thực hiện việc di chuyển màn hình đồ thị.
- Properties: Tính năng cho phép người dùng tùy ý thiết kế giao diện đồ thị theo mục đích giao dịch.
- Template: Tính năng cho phép người dùng giữ lại các mẫu đồ thị trước đó. Để sử dụng tính năng này, bạn chọn nút Template, rồi nhấn tiếp Save template. Kế đến, bạn đặt tên cho đồ thị để dễ nhớ. Đến lần truy cập tiếp theo, bạn chỉ việc vào Template rồi chọn tên của mẫu đồ thị thì nó sẽ lập tức hiển thị.